ectopic pregnancy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thai lạc chỗ, thai ngoài tử cung: Một tình trạng mang thai nguy hiểm trong đó phôi thai làm tổ phát triển bên ngoài buồng tử cung, thường gặp nhất làvòi trứng (ống dẫn trứng). Đây một cấp cứu sản khoa có thể gây vỡ chảy máu ồ ạt, đe dọa tính mạng người mang thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Severe abdominal pain can be a symptom of an ectopic pregnancy. (Đau bụng dữ dội có thể triệu chứng của một ca thai lạc chỗ.)
    • The ultrasound confirmed it was an ectopic pregnancy, so immediate surgery was required. (Siêu âm xác nhận đó thai ngoài tử cung, vậy cần phẫu thuật ngay lập tức.)
    • Ectopic pregnancy is a leading cause of maternal mortality in the first trimester. (Thai lạc chỗ một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diagnose an ectopic pregnancy": chẩn đoán thai ngoài tử cung.

    • Doctors use blood tests and ultrasound to diagnose an ectopic pregnancy. (Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm máu siêu âm để chẩn đoán thai ngoài tử cung.)
  • "to rupture of an ectopic pregnancy": vỡ thai ngoài tử cung.

    • Rupture of an ectopic pregnancy is a life-threatening emergency. (Vỡ thai ngoài tử cung một cấp cứu đe dọa tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubal pregnancy (n): Thai ngoài tử cung (cụ thểvòi trứng). Đây dạng phổ biến nhất của ectopic pregnancy.
    • Most ectopic pregnancies are tubal pregnancies. (Hầu hết các trường hợp thai ngoài tử cung thai ở vòi trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrauterine pregnancy (n): Thai ngoài tử cung (từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học).
  • Eccyesis (n): Thai lạc chỗ (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Noun
  1. Có thai lạc chỗ

Từ đồng nghĩa